Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定苗 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngmiáo] tỉa cây non (chọn để lại những cây non khoẻ mạnh, còn lại nhổ bỏ hết.)。按一定株距留下长得好的幼苗,把多余的苗去掉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苗
| meo | 苗: | lên meo |
| miêu | 苗: | miêu sàng (nương mạ); miêu phố (vườn ương) |
| miễu | 苗: | |
| mèo | 苗: |

Tìm hình ảnh cho: 定苗 Tìm thêm nội dung cho: 定苗
