Từ: 实据 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 实据:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 实据 trong tiếng Trung hiện đại:

[shíjù] chứng cứ xác thực。确实的证据。
真凭实据。
bằng chứng xác thực.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt:thiệt (thực, vững)
thật:thật thà
thực:thực quyền, việc thực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 据

: 
cớ:bằng cớ, chứng cớ; cắc cớ
cứ:cứ làm, cứ đi; căn cứ; cứ điểm
实据 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 实据 Tìm thêm nội dung cho: 实据