Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 实据 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíjù] chứng cứ xác thực。确实的证据。
真凭实据。
bằng chứng xác thực.
真凭实据。
bằng chứng xác thực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 据
| cư | 据: | |
| cớ | 据: | bằng cớ, chứng cớ; cắc cớ |
| cứ | 据: | cứ làm, cứ đi; căn cứ; cứ điểm |

Tìm hình ảnh cho: 实据 Tìm thêm nội dung cho: 实据
