Từ: 客土 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 客土:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 客土 trong tiếng Trung hiện đại:

[kètǔ] 1. đất mượn。为改良本处土壤而从别处移来的土。
2. ở đậu; ở nhờ; sống tha hương; sống nơi đất khách。寄居的地方;异乡。
侨居客土。
kiều bào sống tha hương.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ
客土 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 客土 Tìm thêm nội dung cho: 客土