Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 客串 trong tiếng Trung hiện đại:
[kèchuàn] diễn viên nghiệp dư; diễn viên phụ; diễn viên không chuyên。非专业演员临时参加专业剧团演出,也指非本地 或本单位的演员临 时参加演出。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 串
| quán | 串: | quán xuyến |
| xiên | 串: | xiên xiên (hơi chéo) |
| xuyên | 串: | xuyên qua |
| xuyến | 串: | xao xuyến; châu xuyến (chuỗi ngọc) |

Tìm hình ảnh cho: 客串 Tìm thêm nội dung cho: 客串
