Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
gia miếu
Nhà thờ tổ tiên riêng một họ. ☆Tương tự:
gia từ
家祠.
Nghĩa của 家庙 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāmiào] từ đường。家祠。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 廟
| miếu | 廟: | cái miếu; miếu mạo |
| miễu | 廟: | miễu (miếu) |
| méo | 廟: | méo mó |
| mím | 廟: | |
| mưỡu | 廟: | mưỡu (cái miếu) |
| mẻo | 廟: |

Tìm hình ảnh cho: 家廟 Tìm thêm nội dung cho: 家廟
