Từ: lò rèn đúc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lò rèn đúc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rènđúc

Dịch lò rèn đúc sang tiếng Trung hiện đại:

陶铸 《烧制陶器和铸造金属器物。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lò

:bếp lò
𱪵:bếp lò
:bếp lò

Nghĩa chữ nôm của chữ: rèn

rèn:lò rèn, rèn luyện
rèn𬋆:lò rèn
rèn:lò rèn
rèn𨮻:lò rèn

Nghĩa chữ nôm của chữ: đúc

đúc𡓞:rèn đúc
đúc:đông đúc; đúc kết
đúc𢱝:rèn đúc
đúc𤒘:rèn đúc
đúc𥽪:bánh đúc
đúc:đúc khuôn; rèn đúc
đúc𨯹:đúc khuôn; rèn đúc
đúc𩟵:rèn đúc
đúc𬴓:(xương)
lò rèn đúc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lò rèn đúc Tìm thêm nội dung cho: lò rèn đúc