Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 宽待 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宽待:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宽待 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuāndài] tử tế; đối xử tử tế; rộng lượng。宽大对待。
宽待俘虏。
đối xử tử tế với tù binh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽

khoan:khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi:dũ dợi
rãi:rộng rãi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được:được lòng, được mùa, được thể
đảy:đay đảy
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy:che đậy; động đậy
đợi:chờ đợi, mong đợi, trông đợi
宽待 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宽待 Tìm thêm nội dung cho: 宽待