Chữ 䤁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤁:

䤁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䤁

䤁

Chiết tự chữ 䤁

[]

U+4901, tổng 16 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cen2;
Việt bính: dam1;

䤁

Nghĩa Trung Việt của từ 䤁


Chữ gần giống với 䤁:

䤁, 䤂, 䤃, 䤄, 䤅, 䤆, 䤇, 䤈, 醍, 醐, 醑, 醒, 醓, 醕, 醖, 醗, 𨡯, 𨡼,

Chữ gần giống 䤁

Tự hình:

Tự hình chữ 䤁 Tự hình chữ 䤁 Tự hình chữ 䤁 Tự hình chữ 䤁

䤁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤁 Tìm thêm nội dung cho: 䤁