Chữ 䤆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䤆

[]

U+4906, tổng 16 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kui2;
Việt bính: kwai4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䤆


Chữ gần giống với 䤆:

, , , , , , , , , , , , , , , , 𨡯, 𨡼,

Chữ gần giống 䤆

Tự hình:

Tự hình chữ 䤆 Tự hình chữ 䤆 Tự hình chữ 䤆 Tự hình chữ 䤆

䤆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤆 Tìm thêm nội dung cho: 䤆