Chữ 咗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 咗:

咗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 咗

咗

Chiết tự chữ 咗

咗 cấu thành từ 2 chữ: 口, 左
  • 口 khẩu
  • 左 tá, tả
  • []

    U+5497, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zuo5;
    Việt bính: zo2;

    咗

    Nghĩa Trung Việt của từ 咗


    Chữ gần giống với 咗:

    㕷, 㕸, 㕹, 㕺, 㕻, 㕼, 㕽, 呝, 呞, 呟, 呠, 呡, 呢, 呤, 呥, 呦, 呧, 周, 呩, 呪, 呫, 呬, 呭, 呮, 呯, 呱, 味, 呴, 呵, 呶, 呷, 呸, 呹, 呺, 呻, 呼, 命, 呿, 咀, 咁, 咂, 咄, 咅, 咆, 咇, 咈, 咉, 咊, 咋, 和, 咍, 咎, 咏, 咐, 咑, 咒, 咔, 咕, 咖, 咗, 咘, 咙, 咚, 咛, 咜, 咝, 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Chữ gần giống 咗

    呡, 嗥, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢, 嗤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 咗 Tự hình chữ 咗 Tự hình chữ 咗 Tự hình chữ 咗

    咗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 咗 Tìm thêm nội dung cho: 咗