Chữ 䤂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤂:

䤂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䤂

䤂

Chiết tự chữ 䤂

[]

U+4902, tổng 16 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mei2;
Việt bính: mei4 mui4 mui4 mui6;

䤂

Nghĩa Trung Việt của từ 䤂


Chữ gần giống với 䤂:

䤁, 䤂, 䤃, 䤄, 䤅, 䤆, 䤇, 䤈, 醍, 醐, 醑, 醒, 醓, 醕, 醖, 醗, 𨡯, 𨡼,

Chữ gần giống 䤂

Tự hình:

Tự hình chữ 䤂 Tự hình chữ 䤂 Tự hình chữ 䤂 Tự hình chữ 䤂

䤂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤂 Tìm thêm nội dung cho: 䤂