Chữ 𪘵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪘵, chiết tự chữ RĂNG, RẰNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪘵:

𪘵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪘵

𪘵

Chiết tự chữ 𪘵

[]

U+02A635, tổng 23 nét, bộ Xỉ 齿 [齒]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪘵

Nghĩa Trung Việt của từ 𪘵



răng, như "mọc răng, hàm răng" (vhn)
rằng, như "nói rằng, rằng là" (gdhn)

Chữ gần giống với 𪘵:

, , , , , , 𪘲, 𪘵,

Chữ gần giống 𪘵

Tự hình:

Tự hình chữ 𪘵 Tự hình chữ 𪘵 Tự hình chữ 𪘵 Tự hình chữ 𪘵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪘵

răng𪘵:mọc răng, hàm răng
rằng𪘵:nói rằng, rằng là
𪘵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪘵 Tìm thêm nội dung cho: 𪘵