Từ: 舞弊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 舞弊:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 舞 • 弊

vũ tệ
Làm việc lừa gạt gian trá. ☆Tương tự:
tác tệ
作弊.

Nghĩa của 舞弊 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǔbì] làm rối kỉ cương; lừa đảo; quay cóp; gian lận; ăn gian (khi thi cử)。用欺骗的方式做违法乱纪的事情。
徇私舞弊。
lừa đảo vì lợi riêng; lừa đảo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞

vũ舞:ca vũ
vỗ舞:vỗ hẹn (lỡ hẹn)
vụ舞:con vụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弊

giẻ弊:giẻ rách
tệ弊:tệ hại
舞弊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 舞弊 Tìm thêm nội dung cho: 舞弊