Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宽衣 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuānyī] xin hãy cởi áo ra (lời nói kính trọng, đề nghị cởi áo)。敬辞,用于请人脱衣。
屋里热,请宽衣。
trong phòng nóng, xin hãy cởi áo khoác ra.
屋里热,请宽衣。
trong phòng nóng, xin hãy cởi áo khoác ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽
| khoan | 宽: | khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |

Tìm hình ảnh cho: 宽衣 Tìm thêm nội dung cho: 宽衣
