Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宾从 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīncóng] 1. phụ tùng; quy thuận; quy phục。服从;归顺。
2. khách và người hầu; khách và đầy tớ。宾客和仆从。
2. khách và người hầu; khách và đầy tớ。宾客和仆从。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宾
| tân | 宾: | tân khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |

Tìm hình ảnh cho: 宾从 Tìm thêm nội dung cho: 宾从
