Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遍布 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànbù] phân bố; rải rác (khắp nơi)。散布各地。到处分布。
煤矿遍布全国
mỏ than đá phân bố khắp nơi trong nước
煤矿遍布全国
mỏ than đá phân bố khắp nơi trong nước
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遍
| biến | 遍: | châm biếm |
| bận | 遍: | bận bịu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |

Tìm hình ảnh cho: 遍布 Tìm thêm nội dung cho: 遍布
