Chữ 轥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 轥, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 轥:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 轥
轥
Nghĩa của 轥 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìn] Bộ: 车- Xe
Số nét: 26
Hán Việt:
1. bánh xe lăn。车轮辗过。
2. đi qua; qua。经过。
3. đạp; giẫm。践踏;蹂躏。
4. vượt qua; hơn; vượt trội。超过。
5. (tiếng xe)。象声词。车行走。
Số nét: 26
Hán Việt:
1. bánh xe lăn。车轮辗过。
2. đi qua; qua。经过。
3. đạp; giẫm。践踏;蹂躏。
4. vượt qua; hơn; vượt trội。超过。
5. (tiếng xe)。象声词。车行走。

Tìm hình ảnh cho: 轥 Tìm thêm nội dung cho: 轥
