Từ: 宾格 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宾格:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宾格 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīn"gé] cách mục đích (ngữ pháp)。一种语言的格的形式,表示该词是及物动词的宾语。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宾

tân:tân khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân
宾格 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宾格 Tìm thêm nội dung cho: 宾格