Cao su chống va đập cửa

Chữ 釖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釖, chiết tự chữ DAO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 釖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 釖

Chiết tự chữ dao bao gồm chữ 金 刀 hoặc 釒 刀 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 釖 cấu thành từ 2 chữ: 金, 刀
  • ghim, găm, kim
  • dao, đao, đeo
  • 2. 釖 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 刀
  • kim, thực
  • dao, đao, đeo
  • []

    U+91D6, tổng 10 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dao1, ding4, ling2;
    Việt bính: dou1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 釖


    dao, như "con dao" (vhn)

    Chữ gần giống với 釖:

    , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 釖

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 釖 Tự hình chữ 釖 Tự hình chữ 釖 Tự hình chữ 釖

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 釖

    dao:con dao
    釖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 釖 Tìm thêm nội dung cho: 釖