Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 朱墨 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhūmò] 1. đỏ và đen; màu đỏ và đen。红黑两色。
朱墨加批
phê bằng bút đỏ và bút đen
朱墨套印
in hai màu đỏ và đen
2. mực son; mực làm bằng chu sa。用朱砂制成的墨。
朱墨加批
phê bằng bút đỏ và bút đen
朱墨套印
in hai màu đỏ và đen
2. mực son; mực làm bằng chu sa。用朱砂制成的墨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朱
| chau | 朱: | |
| cho | 朱: | đưa cho; cho nên; cho rằng; buộc cho chặt |
| choa | 朱: | chu choa (tiếng kêu) |
| chu | 朱: | Chu Văn An (tên họ) |
| châu | 朱: | châu đốc (địa danh), châu sa (chu sa) |
| chõ | 朱: | chõ miệng vào |
| chẩu | 朱: | chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô) |
| chọ | 朱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨
| mặc | 墨: | tranh thuỷ mặc |
| mức | 墨: | mức độ |
| mực | 墨: | mực đen |

Tìm hình ảnh cho: 朱墨 Tìm thêm nội dung cho: 朱墨
