Từ: 卜卦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卜卦:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 卜 • 卦

Nghĩa của 卜卦 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǔguà] bói toán; thuật bói toán。占卜卦象以视吉凶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卜

bóc卜:bóc thư; trắng bóc
bói卜: 
bặc卜:la bặc (củ cải đỏ)
bốc卜:bốc (ăn bốc; một bốc gạo)
cốc卜:cốc rượu
vúc卜: 
vốc卜:một vốc, vốc vơm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卦

quái卦:bát quái
quẻ卦: 
卜卦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卜卦 Tìm thêm nội dung cho: 卜卦