Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 密封 trong tiếng Trung hiện đại:
[mìfēng] phong kín; bịt kín; đậy kín; dán kín; gói kín。严密地封闭。
用白蜡密封瓶口以防药物发潮或挥发。
dùng sáp bịt kín miệng chai đề phòng thuốc bị ẩm hoặc bị bay hơi.
用白蜡密封瓶口以防药物发潮或挥发。
dùng sáp bịt kín miệng chai đề phòng thuốc bị ẩm hoặc bị bay hơi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 密
| mất | 密: | mất mát |
| mật | 密: | bí mật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 封
| phong | 封: | phong làm tướng |

Tìm hình ảnh cho: 密封 Tìm thêm nội dung cho: 密封
