Từ: 词牌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 词牌:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 词 • 牌

Nghĩa của 词牌 trong tiếng Trung hiện đại:

[cípái] tên điệu; tên làn điệu của từ (như điệu luyến hoa)。词的调子的名称,如"西江月"、"蝶恋花"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ词:từ ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌

bi牌: 
bia牌: 
bài牌:bài vị
bìa牌:bìa sách; bìa rừng
bịa牌: 
bời牌:chơi bời; tơi bời
词牌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 词牌 Tìm thêm nội dung cho: 词牌