Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 红票 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngpiào] 1. vé mời。旧时戏剧或杂技等的演出者赠送给人的免费入场券。
2. vé giá cao; vé đắt。旧时戏剧演出以较高价格售出的票(多为硬性摊派)。
2. vé giá cao; vé đắt。旧时戏剧演出以较高价格售出的票(多为硬性摊派)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 票
| phiếu | 票: | tem phiếu; đầu phiếu |

Tìm hình ảnh cho: 红票 Tìm thêm nội dung cho: 红票
