Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蜂王浆 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngwángjiāng] sữa ong chúa。王浆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜂
| ong | 蜂: | tổ ong |
| phong | 蜂: | mật phong (ong mật) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 王
| vương | 王: | vương đạo; vương vấn; Quốc vương |
| vướng | 王: | vướng chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浆
| tương | 浆: | tương ớt |

Tìm hình ảnh cho: 蜂王浆 Tìm thêm nội dung cho: 蜂王浆
