Từ: 打喳喳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打喳喳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打喳喳 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎchā·cha] thì thầm; thì thào; nói nhỏ; xì xào。小声说话;耳语。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喳

tra:tra (tiếng chim kêu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喳

tra:tra (tiếng chim kêu)
打喳喳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打喳喳 Tìm thêm nội dung cho: 打喳喳