Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打喳喳 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎchā·cha] thì thầm; thì thào; nói nhỏ; xì xào。小声说话;耳语。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喳
| tra | 喳: | tra (tiếng chim kêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喳
| tra | 喳: | tra (tiếng chim kêu) |

Tìm hình ảnh cho: 打喳喳 Tìm thêm nội dung cho: 打喳喳
