Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 从打 trong tiếng Trung hiện đại:
[cóngdǎ] 方
từ lúc; từ lúc ấy; từ đó。自从。
从打小张来后,我们的文体活动活跃多了。
từ lúc Tiểu Trương đến, hoạt động văn thể mỹ của chúng tôi thêm đa dạng.
từ lúc; từ lúc ấy; từ đó。自从。
从打小张来后,我们的文体活动活跃多了。
từ lúc Tiểu Trương đến, hoạt động văn thể mỹ của chúng tôi thêm đa dạng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 从打 Tìm thêm nội dung cho: 从打
