Từ: 将息 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 将息:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 将息 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāngxī] điều dưỡng; nghỉ ngơi。将养。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 将

tương:tương lai; tương trợ
tướng:tướng quân; tướng sĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 息

tức:tin tức
将息 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 将息 Tìm thêm nội dung cho: 将息