Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 樑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 樑, chiết tự chữ GIƯỜNG, LƯƠNG, RƯỜNG, SƯỜN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 樑:
樑
Pinyin: liang2;
Việt bính: loeng4;
樑 lương
Nghĩa Trung Việt của từ 樑
Tục dùng như chữ lương 梁.rường, như "rường cột" (vhn)
lương, như "lương đống" (btcn)
sườn, như "sườn nhà" (btcn)
giường (gdhn)
Chữ gần giống với 樑:
㮾, 㮿, 㯀, 㯁, 㯂, 㯃, 㯄, 㯅, 㯆, 㯇, 㯈, 㯉, 㯊, 㯋, 㯌, 㯍, 㯎, 㯏, 㯠, 槢, 槣, 槥, 槧, 槪, 槭, 槮, 槯, 槱, 槲, 槳, 槶, 槹, 槺, 槻, 槼, 槽, 槾, 槿, 樁, 樂, 樅, 樊, 樍, 樏, 樐, 樑, 樒, 樓, 樔, 樕, 樖, 樗, 標, 樚, 樛, 樝, 樞, 樟, 樠, 樣, 権, 横, 樫, 樯, 樱, 橥, 樂, 樓, 樂, 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,Dị thể chữ 樑
梁,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 樑
| giường | 樑: | |
| lương | 樑: | lương đống |
| rường | 樑: | rường cột |
| sườn | 樑: | sườn nhà |
Gới ý 15 câu đối có chữ 樑:

Tìm hình ảnh cho: 樑 Tìm thêm nội dung cho: 樑
