Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 聚宝盆 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùbǎopén] chậu châu báu; phong phú; dồi dào (nói trong sách cổ, ví với tài nguyên phong phú)。传说中装满金银珠宝而且取之不尽的盆儿,比喻资源丰富的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聚
| sụ | 聚: | sụ cánh |
| tọ | 聚: | tọ mọ (rờ rẫm) |
| tụ | 聚: | tụ lại |
| xụ | 聚: | xụ xuống, xụ mặt |
| xủ | 聚: | xủ xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝
| báu | 宝: | báu vật |
| bảo | 宝: | bảo vật |
| bửu | 宝: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盆
| buồn | 盆: | buồn rầu; buồn ngủ |
| bòn | 盆: | bòn rút; bòn mót |
| bồn | 盆: | bồn hoa; bồn chồn |
| dồn | 盆: | dồn dập; đổ dồn; no dồn đói góp |
| vồn | 盆: | vồn vã |

Tìm hình ảnh cho: 聚宝盆 Tìm thêm nội dung cho: 聚宝盆
