Từ: 肉痛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肉痛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肉痛 trong tiếng Trung hiện đại:

[ròutòng] đau lòng; đau đớn; thương xót; đau xót。心疼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục:cốt nhục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛

thống:thống khổ
肉痛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肉痛 Tìm thêm nội dung cho: 肉痛