Cao su chống va đập cửa

Từ: đụng độ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đụng độ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đụngđộ

Dịch đụng độ sang tiếng Trung hiện đại:

会战 《战争双方主力在一定地区和时间内进行的决战。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đụng

đụng:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ
đụng:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ

Nghĩa chữ nôm của chữ: độ

độ:chừng độ; quá độ; vô độ
độ:cứu độ
độ:độ ngân (mạ kim loại)
độ:độ ngân (mạ kim loại)
đụng độ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đụng độ Tìm thêm nội dung cho: đụng độ