Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 尊严 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尊严:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 尊严 trong tiếng Trung hiện đại:

[zūnyán] 1. tôn nghiêm。尊贵庄严。
尊严的讲台。
bục giảng tôn nghiêm
2. danh dự; trang trọng; uy nghiêm。可尊敬的身分或地位。
民族的尊严
danh dự của dân tộc
法律的尊严
pháp luật uy nghiêm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尊

nhôn:nhôn nhao (sốt ruột)
ton:ton hót
tun:sâu tun hút
tôn:tôn kính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 严

nghiêm:nghiêm nghị
尊严 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尊严 Tìm thêm nội dung cho: 尊严