Từ: 伏雌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伏雌:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 伏 • 雌

phục thư
Gà mái ấp trứng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục伏:phục vào một chỗ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雌

thư雌:thư (con mái)
伏雌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伏雌 Tìm thêm nội dung cho: 伏雌