Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱卸 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōxiè] trút bỏ; từ chối; trốn tránh trách nhiệm; thoái thác。摆脱;推卸(责任)。
脱卸罪责
trốn tránh trách nhiệm của hành vi tội lỗi.
脱卸罪责
trốn tránh trách nhiệm của hành vi tội lỗi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卸
| dỡ | 卸: | |
| hằm | 卸: | hằm hằm, hằm hè |
| tá | 卸: | tá (tránh né, tháo ra) |
| xả | 卸: | xả xa (bốc hàng); xả (tháo ra); xả trách (trốn việc) |

Tìm hình ảnh cho: 脱卸 Tìm thêm nội dung cho: 脱卸
