Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小伙子 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎo·huǒzi] chàng trai。青年男子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伙
| loã | 伙: | đồng loã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 小伙子 Tìm thêm nội dung cho: 小伙子
