Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打水 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎshuǐ] 1. múc nước; tát nước。汲水或取水。
2. vọc nước; nghịch nước。用手或脚轻轻溅水、玩水。
2. vọc nước; nghịch nước。用手或脚轻轻溅水、玩水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 打水 Tìm thêm nội dung cho: 打水
