Cao su chống va đập cửa

Từ: mịt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mịt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mịt

Dịch mịt sang tiếng Trung hiện đại:

晦蒙; 幽暗 《昏暗。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: mịt

mịt󱔚:mờ mịt
mịt𣋻:mờ mịt
mịt󰊳:mù mịt; tối mịt
mịt:mù mịt; tối mịt
mịt:mờ mịt
mịt𬯹:mù mịt
mịt𩆪:mù mịt
mịt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mịt Tìm thêm nội dung cho: mịt