Từ: 屈尊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 屈尊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 屈尊 trong tiếng Trung hiện đại:

[qūzūn] hạ mình; hạ cố; chiếu cố (lời nói khách sáo)。客套话,降低身份俯就。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屈

khuất:khuất bóng; khuất gió; khuất mắt
quất:quanh quất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尊

nhôn:nhôn nhao (sốt ruột)
ton:ton hót
tun:sâu tun hút
tôn:tôn kính
屈尊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 屈尊 Tìm thêm nội dung cho: 屈尊