Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 屈尊 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūzūn] hạ mình; hạ cố; chiếu cố (lời nói khách sáo)。客套话,降低身份俯就。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屈
| khuất | 屈: | khuất bóng; khuất gió; khuất mắt |
| quất | 屈: | quanh quất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尊
| nhôn | 尊: | nhôn nhao (sốt ruột) |
| ton | 尊: | ton hót |
| tun | 尊: | sâu tun hút |
| tôn | 尊: | tôn kính |

Tìm hình ảnh cho: 屈尊 Tìm thêm nội dung cho: 屈尊
