Chữ 簰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 簰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 簰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 簰

簰 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 牌
  • trúc
  • bài, bìa, bời
  • []

    U+7C30, tổng 18 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pai2;
    Việt bính: paai4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 簰


    Nghĩa của 簰 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pái]Bộ: 竹 - Trúc
    Số nét: 18
    Hán Việt: BÀI
    1. bè; mảng。一种水上交通工具,用竹子或木头平排地连在一起做成。
    2. vận chuyển bằng bè。指扎成排的竹子或木头,便于放在水里运走。

    Chữ gần giống với 簰:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥳉, 𥳐, 𥳑, 𥳓, 𥴗, 𥴘, 𥴙, 𥴚, 𥴛, 𥴜,

    Chữ gần giống 簰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 簰 Tự hình chữ 簰 Tự hình chữ 簰 Tự hình chữ 簰

    簰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 簰 Tìm thêm nội dung cho: 簰