Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 换牙 trong tiếng Trung hiện đại:
[huànyá] thay răng; thay răng sữa。乳牙逐一脱落,恒牙逐一生出来。一般人在六岁到八岁时开始换牙,十二岁到十四岁时全部乳牙被恒牙所代替。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 换
| hoán | 换: | hoán cải, hoán đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |

Tìm hình ảnh cho: 换牙 Tìm thêm nội dung cho: 换牙
