Từ: 屈服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 屈服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 屈服 trong tiếng Trung hiện đại:

[qūfú] khuất phục; chịu khuất phục。对外来的压力妥协让步,放弃斗争。也作屈伏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屈

khuất:khuất bóng; khuất gió; khuất mắt
quất:quanh quất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
屈服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 屈服 Tìm thêm nội dung cho: 屈服