Chữ 𣖛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣖛, chiết tự chữ CHÓT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣖛:

𣖛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣖛

𣖛

Chiết tự chữ 𣖛

[]

U+02359B, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣖛

Nghĩa Trung Việt của từ 𣖛


chót, như "cao chót vót; hạng chót" (vhn)

Chữ gần giống với 𣖛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

Chữ gần giống 𣖛

Tự hình:

Tự hình chữ 𣖛 Tự hình chữ 𣖛 Tự hình chữ 𣖛 Tự hình chữ 𣖛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣖛

chót𣖛:cao chót vót; hạng chót
𣖛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣖛 Tìm thêm nội dung cho: 𣖛