Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 黑陶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑陶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑陶 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēitáo] gốm đen; đồ gốm đen (đồ gốm thời đại đá mới)。新石器时代的一种陶器,表面漆黑光亮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陶

đào:đào bới; đào mỏ; má đào, yếm đào
黑陶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑陶 Tìm thêm nội dung cho: 黑陶