Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 岁星 trong tiếng Trung hiện đại:
[suìxīng] tuế tinh; sao mộc (mỗi năm quay 1/12 vòng, 12 năm quay hết một vòng trong không trung, vì vậy người xưa coi vị trí sao Mộc là tiêu chuẩn để tính năm)。中国古代指木星。因为木星每十二年在空中绕行一周,每年移动周天的十二分之 一,古人以木星所在的位置,作为纪年的标准,所以叫岁星。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岁
| tuế | 岁: | tuế (năm); tuế xuất, tuế nhập |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 岁星 Tìm thêm nội dung cho: 岁星
