Từ: màu đỏ mã não có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ màu đỏ mã não:

Đây là các chữ cấu thành từ này: màu • đỏ • mã • não

Dịch màu đỏ mã não sang tiếng Trung hiện đại:

玛瑙红色mǎnǎo hóngsè

Nghĩa chữ nôm của chữ: màu

màu牟:màu sắc
màu𬜝:màu sắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: đỏ

đỏ𪜕:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ杜:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𪴄:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ覩: 
đỏ𧹦:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧹥:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ䚂:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ赭:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𬦃:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ󰕬:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ󰕭:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧹼:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𬦄:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧺃:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
đỏ𧺂:đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ

Nghĩa chữ nôm của chữ: mã

mã咩:mã (tiếng kêu be be)
mã𠴟:mã (tiếng kêu be be)
mã媽:đẹp mã
mã犸:mãnh mã (voi lông dài, ngà cong)
mã獁:mãnh mã (voi lông dài, ngà cong)
mã玛:mã não
mã瑪:mã não
mã码:mã số
mã碼:mã số
mã𦄀:mũ mã, đồ mã, vàng mã
mã𫘖:hàng mã
mã蚂:mã hoàng (con đỉa)
mã螞:mã hoàng (con đỉa)
mã馬:binh mã
mã马:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: não

não恼:não lòng
não𢙐:não lòng
não惱:não lòng
não憹:não nùng
não撓:não nùng
não瑙:mã não
não脑:bộ não; đầu não
não腦:bộ não; đầu não
màu đỏ mã não tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: màu đỏ mã não Tìm thêm nội dung cho: màu đỏ mã não