Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心烦 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnfán] tâm phiền; phiền muộn trong lòng; phiền lòng; bực dọc。心里烦躁或烦闷。
心烦意乱。
lòng dạ rối bời
心烦意乱。
lòng dạ rối bời
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦
| phiền | 烦: | phiền phức |

Tìm hình ảnh cho: 心烦 Tìm thêm nội dung cho: 心烦
