Từ: 窑诼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窑诼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 窑诼 trong tiếng Trung hiện đại:

[yáozhuó]
đặt điều vu cáo; đặt điều nói xấu。造谣诬蔑的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窑

dao:chuyên dao (lò gạch), mai dao (lò gạch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诼

trác:trác (nói xấu)
窑诼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窑诼 Tìm thêm nội dung cho: 窑诼